Từ điển HSK / 电网

电网

Hán Việt: điện võngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lưới điện (hệ thống truyền tải, phân phối điện); hàng rào điện; lưới điện phòng vệ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

lưới điện (hệ thống truyền tải, phân phối điện)

台风导致部分地区电网瘫痪。

Táifēng dǎozhì bùfen dìqū diànwǎng tānhuàn.

Bão khiến lưới điện ở một số khu vực bị tê liệt.

hàng rào điện; lưới điện phòng vệ

监狱四周架设了高压电网。

Jiānyù sìzhōu jiàshè le gāoyā diànwǎng.

Xung quanh nhà tù giăng hàng rào điện cao thế.

Cách viết

电
网

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 国家电网 — lưới điện quốc gia
  • 高压电网 — lưới điện cao thế
  • 电网瘫痪 — lưới điện tê liệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK