Từ điển HSK / 电网
电网
Hán Việt: điện võngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lưới điện (hệ thống truyền tải, phân phối điện); hàng rào điện; lưới điện phòng vệ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
lưới điện (hệ thống truyền tải, phân phối điện)
台风导致部分地区电网瘫痪。
Táifēng dǎozhì bùfen dìqū diànwǎng tānhuàn.
Bão khiến lưới điện ở một số khu vực bị tê liệt.
hàng rào điện; lưới điện phòng vệ
监狱四周架设了高压电网。
Jiānyù sìzhōu jiàshè le gāoyā diànwǎng.
Xung quanh nhà tù giăng hàng rào điện cao thế.
Cách viết
电
网
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国家电网 — lưới điện quốc gia
- 高压电网 — lưới điện cao thế
- 电网瘫痪 — lưới điện tê liệt
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.