Từ điển HSK / 电视台
电视台
Hán Việt: điện thị đàidanh từHSK 3.0 cấp 5
đài truyền hình
Tốc độ
Ví dụ
这个节目是电视台制作的。
zhège jiémù shì diànshìtái zhìzuò de.
Chương trình này do đài truyền hình sản xuất.
Cách viết
电
视
台
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中央电视台 — đài truyền hình trung ương
- 地方电视台 — đài truyền hình địa phương
- 电视台记者 — phóng viên đài truyền hình
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.