Từ điển HSK / 电视台

电视台

Hán Việt: điện thị đàidanh từHSK 3.0 cấp 5

đài truyền hình

Tốc độ

Ví dụ

这个节目是电视台制作的。

zhège jiémù shì diànshìtái zhìzuò de.

Chương trình này do đài truyền hình sản xuất.

Cách viết

电
视
台

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中央电视台 — đài truyền hình trung ương
  • 地方电视台 — đài truyền hình địa phương
  • 电视台记者 — phóng viên đài truyền hình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK