Từ điển HSK / 电信
电信
Hán Việt: ✓ điện tíndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
viễn thông; điện tín (truyền tin bằng kỹ thuật điện tử)
Tốc độ
Ví dụ
这家电信公司提供宽带服务。
Zhè jiā diànxìn gōngsī tígōng kuāndài fúwù.
Công ty viễn thông này cung cấp dịch vụ băng thông rộng.
Cách viết
电
信
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电信公司 — công ty viễn thông
- 电信业务 — dịch vụ viễn thông
- 电信诈骗 — lừa đảo viễn thông
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.