Từ điển HSK / 电池
电池
Hán Việt: điện trìdanh từHSK 3.0 cấp 5
pin, ắc quy
Tốc độ
Ví dụ
我的手机电池快没电了。
wǒ de shǒujī diànchí kuài méi diàn le.
Pin điện thoại của tôi sắp hết rồi.
Cách viết
电
池
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 充电电池 — pin sạc
- 更换电池 — thay pin
- 电池没电 — pin hết điện
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.