Từ điển HSK / 家电
家电
Hán Việt: gia điệndanh từHSK 5
đồ điện gia dụng
Ví dụ
这家商店专卖各种家电。
zhè jiā shāngdiàn zhuān mài gè zhǒng jiādiàn.
Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ điện gia dụng.
Cách viết
家
电
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 家电产品 — sản phẩm gia dụng
- 小家电 — đồ gia dụng nhỏ
- 家电商场 — cửa hàng đồ gia dụng
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.