Từ điển HSK / 家电

家电

Hán Việt: gia điệndanh từHSK 5

đồ điện gia dụng

Ví dụ

这家商店专卖各种家电。

zhè jiā shāngdiàn zhuān mài gè zhǒng jiādiàn.

Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ điện gia dụng.

Cách viết

家
电

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 家电产品 — sản phẩm gia dụng
  • 小家电 — đồ gia dụng nhỏ
  • 家电商场 — cửa hàng đồ gia dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK