Từ điển HSK / 电动车
电动车
Hán Việt: điện động xadanh từHSK 3.0 cấp 4
xe điện
Tốc độ
Ví dụ
他每天骑电动车上班。
tā měitiān qí diàndòngchē shàngbān.
Hằng ngày anh ấy đi xe điện đi làm.
Cách viết
电
动
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 骑电动车 — đi xe điện
- 一辆电动车 — một chiếc xe điện
- 电动车充电 — sạc xe điện
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.