Từ điển HSK / 来电
来电
Hán Việt: lai điệnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
gọi điện đến; có điện gửi tới; (khẩu ngữ) nảy sinh tình cảm, cảm mến; cuộc gọi đến; bức điện gửi đến
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
gọi điện đến; có điện gửi tới; (khẩu ngữ) nảy sinh tình cảm, cảm mến
如果他来电,请转告我一声。
rúguǒ tā láidiàn, qǐng zhuǎngào wǒ yìshēng.
Nếu anh ấy gọi đến, phiền nhắn giúp tôi một tiếng.
名
cuộc gọi đến; bức điện gửi đến
您有一个未接来电。
nín yǒu yī gè wèijiē láidiàn.
Bạn có một cuộc gọi nhỡ.
Cách viết
来
电
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 未接来电 — cuộc gọi nhỡ
- 用户来电 — cuộc gọi của khách
- 接到来电 — nhận cuộc gọi
Từ cùng chữ
来 laiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.