Từ điển HSK / 经度

经度

Hán Việt: kinh độdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

kinh độ

Tốc độ

Ví dụ

这座城市位于东经一百二十度。

zhè zuò chéngshì wèiyú dōngjīng yìbǎi èrshí dù.

Thành phố này nằm ở kinh độ đông một trăm hai mươi độ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 东经kinh độ đông
  • 西经kinh độ tây
  • 经度和纬度kinh độ và vĩ độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK