Từ điển HSK / 曾经
曾经
Hán Việt: tằng kinhphó từHSK 5
đã từng, trước đây từng
Ví dụ
他曾经是一名运动员。
tā céngjīng shì yì míng yùndòngyuán.
Anh ấy đã từng là một vận động viên.
Cách viết
曾
经
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 曾经去过 — từng đi qua
- 曾经拥有 — từng sở hữu
- 曾经有过 — từng có
Từ cùng chữ
曾 tằngCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.