Cây Hán Việt / 曾
曾
céngHán Việt: tằngHSK 5
từng, đã từng
Trang chữ 曾 →3 từ ghép chứa 曾 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 曾
céngHán Việt: tằngHSK 5
từng, đã từng
Trang chữ 曾 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.