Tới nội dung
家Nhà
書Sách
Đã lưu
學Học
Ôn tậpSổ tayTừ vựngLuyện ngheCấp độXếp lớpKiểm tra cấp
查Tra cứu
Từ điển HSKThành ngữCây Hán ViệtBộ thủBính âm
墨Tôi
SáchHọcTra cứuDịch nhanh+ Nhúng link
Tiến cửĐã lưu
Nền

Cây Hán Việt / 曾

曾

céngHán Việt: tằngHSK 5

từng, đã từng

Trang chữ 曾 →

3 từ ghép chứa 曾 · dễ trước

  • 曾经céngjīngtằng kinhHSK 5đã từng, trước đây từng
  • 不曾bùcéngbất tằngHSK 6chưa từng; chưa bao giờ
  • 似曾相识sìcéng-xiāngshítự tằng tương thứcHSK 7–9quen thuộc như đã từng gặp; cảm giác déjà vu

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Thư Sinh

Thư Sinh là nơi học tiếng Trung bằng sách. Với phần sách: hệ thống dịch tự động nội dung ở đường dẫn do người dùng cung cấp; nội dung được đưa vào theo yêu cầu người dùng hoặc nhập tự động từ chỉ mục công khai — chúng tôi không biên tập nội dung, không chọn lọc theo nội dung. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ — xử lý trong 24 giờ.

Sách

  • Sách
  • Nhúng link
  • Dịch nhanh

Học

  • Học
  • Tra cứu

Pháp lý

  • Gỡ nội dung
  • Điều khoản
  • Riêng tư
Thư Sinh — học tiếng Trung bằng sáchPhiên bản 1.0.18