Từ điển HSK / 不曾
不曾
Hán Việt: bất tằngphó từHSK 3.0 cấp 6
chưa từng; chưa bao giờ
Tốc độ
Ví dụ
我从来不曾见过这样的场面。
wǒ cónglái bùcéng jiàn guò zhèyàng de chǎngmiàn.
Tôi chưa từng thấy cảnh tượng như thế này.
Cách viết
不
曾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不曾见过 — chưa từng gặp
- 不曾忘记 — chưa từng quên
- 从来不曾 — chưa bao giờ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.