Từ điển HSK / 不曾

不曾

Hán Việt: bất tằngphó từHSK 3.0 cấp 6

chưa từng; chưa bao giờ

Tốc độ

Ví dụ

我从来不曾见过这样的场面。

wǒ cónglái bùcéng jiàn guò zhèyàng de chǎngmiàn.

Tôi chưa từng thấy cảnh tượng như thế này.

Cách viết

不
曾

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不曾见过 — chưa từng gặp
  • 不曾忘记 — chưa từng quên
  • 从来不曾 — chưa bao giờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK