Từ điển HSK / 经费

经费

Hán Việt: ✓ kinh phídanh từHSK 7–9

kinh phí

Ví dụ

这个项目的科研经费十分充足。

zhège xiàngmù de kēyán jīngfèi shífēn chōngzú.

Kinh phí nghiên cứu của dự án này rất dồi dào.

Cách viết

经
费

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 科研经费 — kinh phí nghiên cứu
  • 经费不足 — thiếu kinh phí
  • 拨款经费 — cấp phát kinh phí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK