Từ điển HSK / 经费
经费
Hán Việt: ✓ kinh phídanh từHSK 7–9
kinh phí
Ví dụ
这个项目的科研经费十分充足。
zhège xiàngmù de kēyán jīngfèi shífēn chōngzú.
Kinh phí nghiên cứu của dự án này rất dồi dào.
Cách viết
经
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 科研经费 — kinh phí nghiên cứu
- 经费不足 — thiếu kinh phí
- 拨款经费 — cấp phát kinh phí
Từ cùng chữ
经 kinhCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.