Từ điển HSK / 引经据典

引经据典

Hán Việt: dẫn kinh cứ điểnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

dẫn kinh viện điển; trích dẫn kinh sách, điển tích để làm căn cứ

Tốc độ

Ví dụ

他写文章喜欢引经据典,显得很有学问。

tā xiě wénzhāng xǐhuan yǐn jīng jù diǎn, xiǎnde hěn yǒu xuéwèn.

Anh ấy viết văn thích dẫn kinh điển, tỏ ra rất uyên bác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 引经据典地论证dẫn kinh điển để lập luận
  • 善于引经据典giỏi trích dẫn điển tích
  • 引经据典地反驳dẫn điển tích để phản bác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK