Từ điển HSK / 不经意

不经意

Hán Việt: bất kinh ýtính từHSK 3.0 cấp 7-9

vô tình, sơ ý, không để tâm, không chú ý

Tốc độ

Ví dụ

他不经意的一句话却深深伤了她。

tā bùjīngyì de yí jù huà què shēnshēn shāng le tā.

Một câu nói vô tình của anh lại làm cô tổn thương sâu sắc.

Cách viết

不
经
意

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不经意间 — trong vô tình
  • 不经意地流露 — vô tình để lộ
  • 不经意的举动 — cử chỉ vô ý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK