Từ điển HSK / 志向

志向

Hán Việt: ✓ chí hướngdanh từHSK 7–9

chí hướng; hoài bão; lý tưởng theo đuổi

Ví dụ

他从小就立下了当医生的志向。

tā cóngxiǎo jiù lì xià le dāng yīshēng de zhìxiàng.

Từ nhỏ anh ấy đã đặt ra chí hướng trở thành bác sĩ.

Cách viết

志
向

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 远大志向 — chí hướng lớn lao
  • 立下志向 — đặt ra hoài bão
  • 志向坚定 — chí hướng kiên định

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK