Từ điển HSK / 动向
动向
Hán Việt: ✓ động hướngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
động hướng, xu hướng, chiều hướng phát triển (của tình hình, tư tưởng)
Tốc độ
Ví dụ
公司密切关注市场的最新动向。
gōngsī mìqiè guānzhù shìchǎng de zuìxīn dòngxiàng.
Công ty theo dõi sát xu hướng mới nhất của thị trường.
Cách viết
动
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 思想动向 — động thái tư tưởng
- 市场动向 — xu hướng thị trường
- 关注动向 — theo dõi động thái
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.