Từ điển HSK / 动向

动向

Hán Việt: động hướngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

động hướng, xu hướng, chiều hướng phát triển (của tình hình, tư tưởng)

Tốc độ

Ví dụ

公司密切关注市场的最新动向

gōngsī mìqiè guānzhù shìchǎng de zuìxīn dòngxiàng.

Công ty theo dõi sát xu hướng mới nhất của thị trường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 思想动向động thái tư tưởng
  • 市场动向xu hướng thị trường
  • 关注动向theo dõi động thái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK