Từ điển HSK / 向来
向来
Hán Việt: hướng laiphó từHSK 3.0 cấp 7-9
xưa nay; từ trước đến nay; luôn luôn (một tình trạng duy trì)
Tốc độ
Ví dụ
他向来说话算数,从不食言。
tā xiànglái shuōhuà suànshù, cóngbù shíyán.
Anh ấy xưa nay nói là làm, chưa bao giờ nuốt lời.
Cách viết
向
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向来如此 — xưa nay vẫn thế
- 向来严格 — xưa nay nghiêm khắc
- 向来不喝酒 — xưa nay không uống rượu
Từ cùng chữ
向 hướngCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.