Từ điển HSK / 向

向

Hán Việt: hướnggiới từ, động từHSK 3.0 cấp 3

về phía; hướng về; hướng về; quay về phía

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

介

về phía; hướng về

请大家向前看。

qǐng dàjiā xiàng qián kàn.

Mời mọi người nhìn về phía trước.

动

hướng về; quay về phía

这间屋子的窗户向南。

zhè jiān wūzi de chuānghu xiàng nán.

Cửa sổ của căn phòng này quay về hướng nam.

Cách viết

向

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 向前走 — đi về phía trước
  • 向左转 — rẽ trái
  • 向他学习 — học hỏi anh ấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK