Từ điển HSK / 向导
向导
Hán Việt: hướng đạodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người dẫn đường; hướng dẫn viên
Tốc độ
Ví dụ
没有向导,我们很难找到那座古庙。
méiyǒu xiàngdǎo, wǒmen hěn nán zhǎodào nà zuò gǔmiào.
Không có người dẫn đường, chúng tôi rất khó tìm được ngôi chùa cổ đó.
Cách viết
向
导
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当向导 — làm người dẫn đường
- 请个向导 — thuê một hướng dẫn viên
- 登山向导 — hướng dẫn leo núi
Từ cùng chữ
向 hướngCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.