Từ điển HSK / 内向
内向
Hán Việt: nội hướngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hướng nội, tính trầm, ít bộc lộ
Tốc độ
Ví dụ
他性格内向,不太爱说话。
tā xìnggé nèixiàng, bú tài ài shuōhuà.
Anh ấy tính hướng nội, không thích nói chuyện lắm.
Cách viết
内
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性格内向 — tính hướng nội
- 内向的孩子 — đứa trẻ hướng nội
- 有点内向 — hơi hướng nội
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.