Từ điển HSK / 内向

内向

Hán Việt: nội hướngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

hướng nội, tính trầm, ít bộc lộ

Tốc độ

Ví dụ

他性格内向,不太爱说话。

tā xìnggé nèixiàng, bú tài ài shuōhuà.

Anh ấy tính hướng nội, không thích nói chuyện lắm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 性格内向tính hướng nội
  • 内向的孩子đứa trẻ hướng nội
  • 有点内向hơi hướng nội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK