Từ điển HSK / 流向

流向

Hán Việt: lưu hướngdanh từ, động từHSK 7–9

hướng chảy; hướng luân chuyển (của nước, vốn, người); chảy về; đổ về; dồn về (một hướng nào đó)

Nghĩa theo từ loại

名

hướng chảy; hướng luân chuyển (của nước, vốn, người)

专家研究了这条河的流向。

zhuānjiā yánjiūle zhè tiáo hé de liúxiàng.

Chuyên gia đã nghiên cứu hướng chảy của con sông này.

动

chảy về; đổ về; dồn về (một hướng nào đó)

大量资金正流向新兴产业。

dàliàng zījīn zhèng liúxiàng xīnxīng chǎnyè.

Lượng vốn lớn đang đổ về các ngành mới nổi.

Cách viết

流
向

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 河水流向 — hướng chảy của sông
  • 资金流向 — hướng luân chuyển vốn
  • 人口流向 — hướng dịch chuyển dân cư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK