Từ điển HSK / 流向
流向
Hán Việt: lưu hướngdanh từ, động từHSK 7–9
hướng chảy; hướng luân chuyển (của nước, vốn, người); chảy về; đổ về; dồn về (một hướng nào đó)
Nghĩa theo từ loại
名
hướng chảy; hướng luân chuyển (của nước, vốn, người)
专家研究了这条河的流向。
zhuānjiā yánjiūle zhè tiáo hé de liúxiàng.
Chuyên gia đã nghiên cứu hướng chảy của con sông này.
动
chảy về; đổ về; dồn về (một hướng nào đó)
大量资金正流向新兴产业。
dàliàng zījīn zhèng liúxiàng xīnxīng chǎnyè.
Lượng vốn lớn đang đổ về các ngành mới nổi.
Cách viết
流
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 河水流向 — hướng chảy của sông
- 资金流向 — hướng luân chuyển vốn
- 人口流向 — hướng dịch chuyển dân cư
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
向 hướngCả họ 25 từ →
- 方向fāngxiàng✓ phương hướngphương hướng, hướng đi
- 面向miànxiàngdiện hướnghướng về, hướng tới; nhắm vào
- 向上xiàngshànghướng thượnghướng lên, vươn lên, tiến bộ
- 倾向qīngxiàng✓ khuynh hướngnghiêng về, thiên về; khuynh hướng, xu hướng
- 向往xiàngwǎnghướng vãnghướng tới, khao khát, ao ước
- 一向yíxiàngnhất hướngxưa nay, luôn luôn, từ trước đến giờ; dạo gần đây, một dạo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.