Từ điển HSK / 定向

定向

Hán Việt: ✓ định hướngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xác định phương hướng; định hướng, nhắm vào đối tượng/mục tiêu định sẵn

Tốc độ

Ví dụ

迷路时,他靠指南针来定向。

mílù shí, tā kào zhǐnánzhēn lái dìngxiàng.

Khi lạc đường, anh ấy dựa vào la bàn để xác định phương hướng.

Cách viết

定
向

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 定向培养 — đào tạo theo địa chỉ
  • 定向越野 — chạy định hướng
  • 定向发送 — gửi theo mục tiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK