Từ điển HSK / 好像

好像

Hán Việt: hảo tượngđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 3

giống như; tựa như; hình như; có vẻ như

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

giống như; tựa như

天上的云好像棉花。

tiānshàng de yún hǎoxiàng miánhuā.

Mây trên trời giống như bông gòn.

副

hình như; có vẻ như

他好像生病了。

tā hǎoxiàng shēngbìng le.

Anh ấy hình như bị ốm rồi.

Cách viết

好
像

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 好像下雨 — hình như mưa
  • 好像认识 — dường như quen
  • 好像棉花 — giống như bông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK