Từ điển HSK / 好像
好像
Hán Việt: hảo tượngđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 3
giống như; tựa như; hình như; có vẻ như
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
giống như; tựa như
天上的云好像棉花。
tiānshàng de yún hǎoxiàng miánhuā.
Mây trên trời giống như bông gòn.
副
hình như; có vẻ như
他好像生病了。
tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Anh ấy hình như bị ốm rồi.
Cách viết
好
像
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好像下雨 — hình như mưa
- 好像认识 — dường như quen
- 好像棉花 — giống như bông
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.