Từ điển HSK / 图
图
Hán Việt: đồdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 4 · 7-9
hình, bức tranh, bản đồ; mưu cầu, mong muốn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
hình, bức tranh, bản đồ
这张图很清楚。
zhè zhāng tú hěn qīngchǔ.
Tấm hình này rất rõ ràng.
动
mưu cầu, mong muốn
他做事只图方便。
tā zuòshì zhǐ tú fāngbiàn.
Anh ấy làm việc chỉ cốt cho tiện.
Cách viết
图
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一张图 — một tấm hình
- 地图上 — trên bản đồ
- 画图 — vẽ hình
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.