Từ điển HSK / 便秘
便秘
biànmìHán Việt: tiện bídanh từ
táo bón
Ví dụ
多吃蔬菜可以帮助改善便秘。
Duō chī shūcài kěyǐ bāngzhù gǎishàn biànmì.
Ăn nhiều rau có thể giúp cải thiện táo bón.
Cách viết
便
秘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经常便秘 — hay bị táo bón
- 便秘要多喝水 — táo bón phải uống nhiều nước
Từ cùng chữ
便 tiệnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.