Từ điển HSK / 便秘

便秘

biànmì

Hán Việt: tiện bídanh từ

táo bón

Ví dụ

多吃蔬菜可以帮助改善便秘

Duō chī shūcài kěyǐ bāngzhù gǎishàn biànmì.

Ăn nhiều rau có thể giúp cải thiện táo bón.

Cách viết

便

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经常便秘hay bị táo bón
  • 便秘要多喝水táo bón phải uống nhiều nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK