Từ điển HSK / 奥秘
奥秘
Hán Việt: áo bídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điều bí ẩn; huyền bí; ẩn số sâu xa chưa được biết đến
Tốc độ
Ví dụ
科学家一直在探索宇宙的奥秘。
kēxuéjiā yìzhí zài tànsuǒ yǔzhòu de àomì.
Các nhà khoa học không ngừng khám phá điều bí ẩn của vũ trụ.
Cách viết
奥
秘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 探索奥秘 — khám phá bí ẩn
- 自然的奥秘 — điều huyền bí của tự nhiên
- 揭开奥秘 — vén màn bí ẩn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.