Từ điển HSK / 深奥
深奥
Hán Việt: thâm áotính từHSK 3.0 cấp 7-9
sâu xa; thâm thúy; cao thâm khó hiểu
Tốc độ
Ví dụ
这本哲学著作的内容十分深奥。
zhè běn zhéxué zhùzuò de nèiróng shífēn shēn'ào.
Nội dung cuốn sách triết học này rất thâm sâu khó hiểu.
Cách viết
深
奥
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深奥的道理 — đạo lý sâu xa
- 深奥难懂 — thâm thúy khó hiểu
- 内容深奥 — nội dung khó hiểu
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.