Cây Hán Việt / 深

深

shēnHán Việt: thâmcấp 4 · 5

sâu; (màu) đậm; (cảm tình) sâu sắc

Trang chữ 深 →

22 từ ghép chứa 深 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.