Từ điển HSK / 资深
资深
Hán Việt: tư thâmtính từHSK 3.0 cấp 7-9
kỳ cựu; thâm niên cao; lão làng, dày kinh nghiệm
Tốc độ
Ví dụ
他是一位资深的新闻记者。
tā shì yí wèi zīshēn de xīnwén jìzhě.
Ông ấy là một nhà báo kỳ cựu.
Cách viết
资
深
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 资深专家 — chuyên gia kỳ cựu
- 资深编辑 — biên tập viên lão làng
- 资深会员 — hội viên thâm niên
Từ cùng chữ
资 tư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.