Từ điển HSK / 深造
深造
Hán Việt: thâm tạođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
học lên cao; tu nghiệp; trau dồi thêm
Tốc độ
Ví dụ
他打算出国深造。
tā dǎsuàn chūguó shēnzào.
Anh ấy dự định ra nước ngoài học lên cao.
Cách viết
深
造
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出国深造 — ra nước ngoài tu nghiệp
- 继续深造 — tiếp tục học lên
- 深造机会 — cơ hội học nâng cao
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
造 tạoCả họ 20 từ →
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 建造jiànzàoxây dựng, kiến tạo (công trình lớn)
- 造成zàochénggây ra; tạo nên (kết quả không tốt)
- 制造zhìzàochế tạo; sản xuất; gây ra
- 打造dǎzàotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
- 改造gǎizàocải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.