Từ điển HSK / 深化
深化
Hán Việt: thâm hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đào sâu; làm sâu sắc thêm; đi vào chiều sâu
Tốc độ
Ví dụ
双方决定进一步深化合作。
shuāngfāng juédìng jìnyíbù shēnhuà hézuò.
Hai bên quyết định làm sâu sắc thêm sự hợp tác.
Cách viết
深
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深化改革 — đẩy mạnh cải cách
- 深化认识 — đào sâu nhận thức
- 深化合作 — tăng cường hợp tác
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.