Từ điển HSK / 深化

深化

Hán Việt: thâm hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đào sâu; làm sâu sắc thêm; đi vào chiều sâu

Tốc độ

Ví dụ

双方决定进一步深化合作。

shuāngfāng juédìng jìnyíbù shēnhuà hézuò.

Hai bên quyết định làm sâu sắc thêm sự hợp tác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深化改革đẩy mạnh cải cách
  • 深化认识đào sâu nhận thức
  • 深化合作tăng cường hợp tác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK