Từ điển HSK / 深思

深思

Hán Việt: thâm tưđộng từHSK 7–9

suy nghĩ sâu sắc; trầm tư; ngẫm nghĩ kỹ

Ví dụ

这个问题值得我们深思。

zhège wèntí zhídé wǒmen shēnsī.

Vấn đề này đáng để chúng ta suy ngẫm sâu sắc.

Cách viết

深
思

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深思熟虑 — suy nghĩ chín chắn
  • 引人深思 — khiến người ta suy ngẫm
  • 值得深思 — đáng để suy ngẫm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK