Từ điển HSK / 深切
深切
Hán Việt: thâm thiếttính từHSK 3.0 cấp 7-9
sâu sắc; thấm thía; tha thiết, chân thành
Tốc độ
Ví dụ
我们对他的去世表示深切的哀悼。
wǒmen duì tā de qùshì biǎoshì shēnqiè de āidào.
Chúng tôi bày tỏ niềm tiếc thương sâu sắc trước sự ra đi của ông.
Cách viết
深
切
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深切的关怀 — sự quan tâm sâu sắc
- 深切怀念 — tưởng nhớ tha thiết
- 深切的同情 — niềm cảm thông sâu sắc
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.