Từ điển HSK / 深情
深情
Hán Việt: thâm tìnhdanh từ, tính từHSK 7–9
tình cảm sâu đậm; tình sâu nghĩa nặng; đằm thắm; đầy tình cảm, thắm thiết
Nghĩa theo từ loại
名
tình cảm sâu đậm; tình sâu nghĩa nặng
这首诗表达了诗人对故乡的深情。
zhè shǒu shī biǎodá le shīrén duì gùxiāng de shēnqíng.
Bài thơ này bày tỏ tình cảm sâu đậm của nhà thơ với quê hương.
形
đằm thắm; đầy tình cảm, thắm thiết
她深情地望着远方。
tā shēnqíng de wàngzhe yuǎnfāng.
Cô đắm đuối nhìn về phía xa.
Cách viết
深
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一往深情 — một lòng thắm thiết
- 深情厚谊 — tình sâu nghĩa nặng
- 深情款款 — tình cảm đằm thắm
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.