Từ điển HSK / 深情厚谊
深情厚谊
Hán Việt: thâm tình hậu nghịthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tình sâu nghĩa nặng; tình cảm nồng hậu sâu đậm
Tốc độ
Ví dụ
我永远铭记这份深情厚谊。
wǒ yǒngyuǎn míngjì zhè fèn shēnqíng-hòuyì.
Tôi mãi khắc ghi tình sâu nghĩa nặng này.
Cách viết
深
情
厚
谊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 建立深情厚谊 — gây dựng tình sâu nghĩa nặng
- 深情厚谊难忘 — tình nghĩa khó quên
- 结下深情厚谊 — kết nên tình nghĩa
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.