Từ điển HSK / 深
深
Hán Việt: thâmtính từHSK 3.0 cấp 4 · 5
sâu; (màu) đậm; (cảm tình) sâu sắc
Tốc độ
Ví dụ
这条河的水很深。
zhè tiáo hé de shuǐ hěn shēn.
Nước con sông này rất sâu.
Cách viết
深
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深水 — nước sâu
- 颜色很深 — màu rất đậm
- 深夜 — đêm khuya
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.