Từ điển HSK / 深邃
深邃
Hán Việt: thâm thuýtính từHSK 3.0 cấp 7-9
sâu thẳm; hun hút (không gian); sâu xa; thâm trầm, uyên áo (đạo lý, ánh mắt)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
sâu thẳm; hun hút (không gian)
这条隧道又长又深邃。
zhè tiáo suìdào yòu cháng yòu shēnsuì.
Đường hầm này vừa dài vừa sâu hun hút.
sâu xa; thâm trầm, uyên áo (đạo lý, ánh mắt)
他有一双深邃的眼睛。
tā yǒu yì shuāng shēnsuì de yǎnjing.
Anh ấy có đôi mắt sâu thẳm.
Cách viết
深
邃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深邃的夜空 — bầu trời đêm sâu thẳm
- 深邃的目光 — ánh mắt sâu thẳm
- 深邃的思想 — tư tưởng uyên áo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.