Từ điển HSK / 奥地利
奥地利
ÀodìlìHán Việt: áo địa lợidanh từ
Áo (nước Áo)
Ví dụ
他去奥地利学音乐。
Tā qù Àodìlì xué yīnyuè.
Anh ấy đi Áo học âm nhạc.
Cách viết
奥
地
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 奥地利人 — người Áo
- 去奥地利 — đi Áo
- 奥地利的音乐 — âm nhạc nước Áo
Từ cùng chữ
奥 áo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.