Từ điển HSK / 不妙
不妙
Hán Việt: bất diệutính từHSK 3.0 cấp 7-9
không ổn; chẳng lành; không hay
Tốc độ
Ví dụ
眼看情况不妙,他赶紧撤退了。
yǎnkàn qíngkuàng búmiào, tā gǎnjǐn chètuì le.
Thấy tình hình không ổn, anh ấy vội rút lui.
Cách viết
不
妙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 情况不妙 — tình hình không ổn
- 大事不妙 — chuyện chẳng lành
- 苗头不妙 — dấu hiệu không hay
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
妙 diệuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.