Từ điển HSK / 微妙

微妙

Hán Việt: vy diệutính từHSK 3.0 cấp 7-9

tế nhị; tinh tế; sâu xa khó nắm bắt

Tốc độ

Ví dụ

两国之间的关系变得十分微妙

liǎng guó zhī jiān de guānxì biànde shífēn wēimiào.

Quan hệ giữa hai nước trở nên vô cùng tế nhị.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 微妙的关系mối quan hệ tế nhị
  • 微妙的变化sự thay đổi tinh tế
  • 微妙的心理tâm lý khó nắm bắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK