Từ điển HSK / 微妙
微妙
Hán Việt: vy diệutính từHSK 3.0 cấp 7-9
tế nhị; tinh tế; sâu xa khó nắm bắt
Tốc độ
Ví dụ
两国之间的关系变得十分微妙。
liǎng guó zhī jiān de guānxì biànde shífēn wēimiào.
Quan hệ giữa hai nước trở nên vô cùng tế nhị.
Cách viết
微
妙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 微妙的关系 — mối quan hệ tế nhị
- 微妙的变化 — sự thay đổi tinh tế
- 微妙的心理 — tâm lý khó nắm bắt
Từ cùng chữ
微 vyCả họ 18 từ →
妙 diệuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.