Từ điển HSK / 克制
克制
Hán Việt: khắc chếđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
kiềm chế; kìm nén; nén (cảm xúc, ham muốn); chừng mực; điềm tĩnh, biết tự kiềm chế
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
kiềm chế; kìm nén; nén (cảm xúc, ham muốn)
他努力克制住内心的愤怒。
tā nǔlì kèzhì zhù nèixīn de fènnù.
Anh ấy cố kiềm chế cơn giận trong lòng.
形
chừng mực; điềm tĩnh, biết tự kiềm chế
面对挑衅,他的表现十分克制。
miànduì tiǎoxìn, tā de biǎoxiàn shífēn kèzhì.
Trước sự khiêu khích, anh ấy tỏ ra rất chừng mực.
Cách viết
克
制
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 克制情绪 — kiềm chế cảm xúc
- 加以克制 — ra sức kìm nén
- 态度克制 — thái độ chừng mực
Từ cùng chữ
克 khắcCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.