Từ điển HSK / 番石榴
番石榴
fānshíliúHán Việt: phiên thạch lựudanh từ
quả ổi
Ví dụ
番石榴可以直接吃,也可以榨汁。
Fānshíliú kěyǐ zhíjiē chī, yě kěyǐ zhàzhī.
Ổi có thể ăn trực tiếp, cũng có thể ép nước.
Cách viết
番
石
榴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃番石榴 — ăn ổi
- 一个番石榴 — một quả ổi
- 番石榴汁 — nước ép ổi
Từ cùng chữ
番 phiênCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.