Từ điển HSK / 投身

投身

Hán Việt: đầu thânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dấn thân, lao mình vào, cống hiến hết mình (cho sự nghiệp)

Tốc độ

Ví dụ

大学毕业后他毅然投身乡村教育。

dàxué bìyè hòu tā yìrán tóushēn xiāngcūn jiàoyù.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy dứt khoát dấn thân vào sự nghiệp giáo dục nông thôn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 投身事业dấn thân vào sự nghiệp
  • 投身革命lao vào cách mạng
  • 投身其中dốc mình vào đó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK