Từ điển HSK / 单身
单身
Hán Việt: đơn thândanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
người độc thân; tình trạng chưa có vợ/chồng; (thuộc về) độc thân, một mình, không kèm gia đình
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
người độc thân; tình trạng chưa có vợ/chồng
他到现在还是单身。
tā dào xiànzài háishi dānshēn.
Anh ấy đến giờ vẫn còn độc thân.
形
(thuộc về) độc thân, một mình, không kèm gia đình
公司为员工提供单身宿舍。
gōngsī wèi yuángōng tígōng dānshēn sùshè.
Công ty cung cấp ký túc xá độc thân cho nhân viên.
Cách viết
单
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保持单身 — giữ độc thân
- 单身生活 — cuộc sống độc thân
- 单身宿舍 — ký túc xá độc thân
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.