Từ điển HSK / 出身
出身
Hán Việt: ✓ xuất thânđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
xuất thân (từ một hoàn cảnh, tầng lớp); xuất thân; thành phần; gốc gác
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xuất thân (từ một hoàn cảnh, tầng lớp)
他出身于一个普通的农民家庭。
tā chūshēn yú yí gè pǔtōng de nóngmín jiātíng.
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân bình thường.
名
xuất thân; thành phần; gốc gác
英雄不问出身,关键在于努力。
yīngxióng bú wèn chūshēn, guānjiàn zàiyú nǔlì.
Anh hùng không kể xuất thân, điều then chốt là ở sự nỗ lực.
Cách viết
出
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出身贫寒 — xuất thân nghèo khó
- 名门出身 — xuất thân danh giá
- 工人出身 — thành phần công nhân
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.