Từ điển HSK / 身影
身影
Hán Việt: thân ảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bóng dáng; dáng hình
Tốc độ
Ví dụ
他的身影渐渐消失在人群中。
tā de shēnyǐng jiànjiàn xiāoshī zài rénqún zhōng.
Bóng dáng anh ấy dần khuất trong đám đông.
Cách viết
身
影
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 熟悉的身影 — bóng dáng thân quen
- 忙碌的身影 — dáng hình bận rộn
- 消失的身影 — bóng hình biến mất
Từ cùng chữ
身 thânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.