Từ điển HSK / 合影
合影
Hán Việt: hợp ảnhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chụp ảnh chung
我们一起合影吧。
wǒmen yīqǐ héyǐng ba.
Chúng ta cùng chụp ảnh chung đi.
名
ảnh chụp chung
墙上挂着一张全家合影。
qiáng shàng guà zhe yī zhāng quánjiā héyǐng.
Trên tường treo một tấm ảnh chụp chung cả gia đình.
Cách viết
合
影
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合影留念 — chụp ảnh chung làm kỷ niệm
- 一张合影 — một tấm ảnh chung
- 和明星合影 — chụp ảnh chung với ngôi sao
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.