Từ điển HSK / 自身
自身
Hán Việt: tự thândanh từHSK 3.0 cấp 5
bản thân; tự mình
Tốc độ
Ví dụ
每个人都要对自身负责。
měi ge rén dōu yào duì zìshēn fùzé.
Mỗi người đều phải chịu trách nhiệm với bản thân.
Cách viết
自
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自身利益 — lợi ích bản thân
- 自身条件 — điều kiện bản thân
- 提高自身 — nâng cao bản thân
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.