Từ điển HSK / 人身
人身
Hán Việt: ✓ nhân thândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhân thân; thân thể và tính mạng con người (thường dùng trong pháp lý)
Tốc độ
Ví dụ
法律保护公民的人身安全。
fǎlǜ bǎohù gōngmín de rénshēn ānquán.
Pháp luật bảo vệ an toàn thân thể của công dân.
Cách viết
人
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人身安全 — an toàn thân thể
- 人身自由 — tự do thân thể
- 人身攻击 — công kích cá nhân
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.