Từ điển HSK /

Hán Việt: thândanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 4

thân thể; người; bộ (lượng từ chỉ quần áo)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thân thể; người

上穿着一件红色的衣服。

tā shēnshang chuānzhe yí jiàn hóngsè de yīfu.

Trên người anh ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.

bộ (lượng từ chỉ quần áo)

她买了一漂亮的裙子。

tā mǎi le yì shēn piàoliang de qúnzi.

Cô ấy đã mua một bộ váy đẹp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • chiều cao
  • 转过quay người lại
  • 衣服một bộ quần áo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK